薄怯怯 bạc khiếp khiếp Hán Việt: bạc khiếp khiếp Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 怯 (khiếp) + 怯 (khiếp)Hán Việtbạc khiếp khiếpCấu tạo薄 + 怯 + 怯 · bạc + khiếp + khiếp nghĩa thành phần: bạc + khiếp + khiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 單薄的樣子。元.李行道《灰闌記》第三折:「空蕩蕩那討一餐,薄怯怯衣裳藍縷。」也作「薄設設」。