薄明
bạc minh
Hán Việt: bạc minh · Pinyin: bó míng
Tổng quan
ánh sáng lờ mờ | bình minh sớm úc trời rạng sáng (sáng mỏng). bạc minh bạc minh ☆Lúc trời rạng sáng (sáng mỏng).
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh sáng lờ mờ | bình minh sớm úc trời rạng sáng (sáng mỏng). bạc minh bạc minh ☆Lúc trời rạng sáng (sáng mỏng).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微明,接近天亮的時候。如:「天色薄明時分,他就起床了!」
Eng
- CC-CEDICT dim light|early dawn
- Cihui dim light; early dawn
ja
- JMdict twilight|dusk|faint light