薄曲

bạc khúc

Hán Việt: bạc khúc

Tổng quan

ái nong, cái nỉa. bạc khúc bạc khúc ☆Cái nong, cái nỉa.

Cấu tạo: (bạc) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái nong, cái nỉa. bạc khúc bạc khúc ☆Cái nong, cái nỉa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養蠶的器具,用蘆葦或竹子編成,略成弧形。《史記.卷五七.絳侯周勃世家》:「勃以織薄曲為生,常為人吹簫給喪事,材官引彊。」

Eng

  • Cihui 薄曲 bóqǔ n. sth. made of bamboo/reeds for raising silkworms