薄鬆鬆 bạc tông tông Hán Việt: bạc tông tông Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 鬆 (tông) + 鬆 (tông)Hán Việtbạc tông tôngCấu tạo薄 + 鬆 + 鬆 · bạc + tông + tông nghĩa thành phần: bạc + tông + tông Nghĩa EngCihui 薄鬆鬆 áosōngsōng v.p. thin and crispy