薄鬆鬆

bạc tông tông

Hán Việt: bạc tông tông

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (tông) + (tông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薄鬆鬆 áosōngsōng v.p. thin and crispy