薄殼

bạc xác

Hán Việt: bạc xác

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (xác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 器物的薄外殼。如:「她不小心把雞蛋的薄殼掉在湯裡。」

Eng

  • Cihui 薄殼 áoqiào n. <archi.> shell