薄煎餅

bó jiān bǐng bạc tiên bính

Hán Việt: bạc tiên bính · Pinyin: bó jiān bǐng

Tổng quan

bánh tráng

Cấu tạo: (bạc) + (tiên) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh tráng

Eng

  • Cihui 薄煎餅 áojiānbǐng n. pancake M:²kuài/¹zhāng