薄片

báo piànbạc phiến

Hán Việt: bạc phiến · Pinyin: báo piàn

Tổng quan

lát cắt; miếng xắn.; miếng cán mỏng; lát ép mỏng

新华 · Tân Hoa Đại lục

細薄的東西。如:「薄片餅乾」、「木板薄片」。

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lát mỏng
  • Cihui miếng mỏng
  • Cihui vảy
  • Cihui phát âm Đài Loan
  • Biên soạn thin slice/section M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細薄的東西。如:「薄片餅乾」、「木板薄片」。

Eng

  • JMdict flake
  • JMdict thin slice
  • JMdict thin layer
  • JMdict lamina
  • JMdict lamella
  • Cihui thin slice; thin section; flake; Taiwan pr

Đức

  • Handedict Furnier

ja

  • JMdict 薄片(はくへん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薄片的 · 薄片制品 · 薄片形的 · 薄片胶合 · 片中 · 片云 · 片供 · 片儿