薄生生
bạc sanh sanh
Hán Việt: bạc sanh sanh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 薄而脆的樣子。如:「我小心地夾起一塊塊薄生生的餅,放入紙袋中。」「別看這些薄生生的磚瓦所蓋成的房子,卻可以遮蔽風雨!」
Eng
- Cihui 薄生生 áoshēngshēng v.p. thin and crispy
Hán Việt: bạc sanh sanh