薄眉 bạc mi Hán Việt: bạc mi Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 眉 (mi)Hán Việtbạc miCấu tạo薄 + 眉 · bạc + mi nghĩa thành phần: bạc + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淡畫的眉毛。漢.伶玄《趙飛燕外傳》:「合德新沐膏九回,沉水香為卷髮,號新髻,為薄眉,號遠山黛。」