薄砂地

bạc sa địa

Hán Việt: bạc sa địa

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (sa) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薄砂地 óshādì n. barren sandy land M:¹piàn/²kuài