薄祚 bạc tộ Hán Việt: bạc tộ Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 祚 (tộ)Hán Việtbạc tộCấu tạo薄 + 祚 · bạc + tộ nghĩa thành phần: bạc + tộ Nghĩa EngCihui 薄祚 ózuò n. <wr.> bad fortune