薄膜
bạc mô
Hán Việt: bạc mô · Pinyin: bó mó
Tổng quan
MẠC, MÔ lá mỏng; màng; tấm phim
附於物體外的薄層組織。如:「要吃這年糕,得先把外面的薄膜撕去。」
Nghĩa
Việt
- Cihui film
- Cihui LT:層
- Cihui 层
- Biên soạn 1. membrane 2. film M:²kuài/¹piàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附於物體外的薄層組織。如:「要吃這年糕,得先把外面的薄膜撕去。」
Eng
- JMdict thin film
- Cihui membrane; film; 层
Đức
- Handedict Folie, Membran
ja
- JMdict 薄膜(うすまく)