薄膜压力计

bạc mô áp lực kế

Hán Việt: bạc mô áp lực kế

Tổng quan

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 膜 (mô) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薄膜排印 · 薄膜电阻