薄膜排印

bạc mô bài ấn

Hán Việt: bạc mô bài ấn

Tổng quan

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 膜 (mô) + 排 (bài) + 印 (ấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薄膜的 · 薄膜电阻 · 薄膜压力计 · 薄膜状