薄膜电阻 bạc mô điện trở Hán Việt: bạc mô điện trở Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 膜 (mô) + 電 (điện) + 阻 (trở)Hán Việtbạc mô điện trởCấu tạo薄 + 膜 + 電 + 阻 · bạc + mô + điện + trở nghĩa thành phần: bạc + mô + điện + trở Từ liên quan Gần nghĩa电阻系数 · 电阻器 · 电阻率 · 电阻表 · 薄膜的 · 电阻合金 · 电阻定律 · 电阻材料