薄薄地 bó bó de · bạc bạc địa Hán Việt: bạc bạc địa · Pinyin: bó bó de Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 薄 (bạc) + 地 (địa)Pinyinbó bó deHán Việtbạc bạc địaCấu tạo薄 + 薄 + 地 · bạc + bạc + địa nghĩa thành phần: bạc + bạc + địa