薄蚀 bạc thực Hán Việt: bạc thực Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 蚀 (thực)Hán Việtbạc thựcCấu tạo薄 + 蚀 · bạc + thực nghĩa thành phần: bạc + thực