薄衣 bạc y Hán Việt: bạc y Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 衣 (y)Hán Việtbạc yCấu tạo薄 + 衣 · bạc + y nghĩa thành phần: bạc + y Nghĩa EngCihui 薄衣 bóyī n. thin clothes M:²jiàn