薄谴 bạc khiển Hán Việt: bạc khiển Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 谴 (khiển)Hán Việtbạc khiểnCấu tạo薄 + 谴 · bạc + khiển nghĩa thành phần: bạc + khiển