薄设设 bạc thiết thiết Hán Việt: bạc thiết thiết Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 设 (thiết) + 设 (thiết)Hán Việtbạc thiết thiếtCấu tạo薄 + 设 + 设 · bạc + thiết + thiết nghĩa thành phần: bạc + thiết + thiết