薄证 bạc chứng Hán Việt: bạc chứng Tổng quan bạc chứng (術語)輕薄之證悟也。止觀七曰:「那得薄證片禪而以為喜。」☸ Cấu tạo: 薄 (bạc) + 证 (chứng)Hán Việtbạc chứngCấu tạo薄 + 证 · bạc + chứng nghĩa thành phần: bạc + chứng Nghĩa ViệtCihui bạc chứng (術語)輕薄之證悟也。止觀七曰:「那得薄證片禪而以為喜。」☸