薄邊 bạc biên Hán Việt: bạc biên Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 邊 (biên)Hán Việtbạc biênCấu tạo薄 + 邊 · bạc + biên nghĩa thành phần: bạc + biên