薅鋤

hāo chú

Pinyin: hāo chú

Tổng quan

cuốc làm cỏ: cuốc cỏ

Cấu tạo: + (sừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuốc làm cỏ: cuốc cỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除草用的短柄小锄。

Eng

  • Cihui 薅鋤 āochú n. short-handled hoe; weeding hoe M:ge/¹bǎ