薇省 wēi shěng · vi tỉnh Hán Việt: vi tỉnh · Pinyin: wēi shěng Tổng quan Cấu tạo: 薇 (vi) + 省 (tỉnh)Pinyinwēi shěngHán Việtvi tỉnhCấu tạo薇 + 省 · vi + tỉnh nghĩa thành phần: vi + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫薇省的简称。借指中枢机要官署。Tân Hoa Tự Điển 1.紫薇省的简称。借指中枢机要官署。