薇藿 wēi huò · vi hoắc Hán Việt: vi hoắc · Pinyin: wēi huò Tổng quan Cấu tạo: 薇 (vi) + 藿 (hoắc)Pinyinwēi huòHán Việtvi hoắcCấu tạo薇 + 藿 · vi + hoắc nghĩa thành phần: vi + hoắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薇和藿。贫苦人用以充饥。Tân Hoa Tự Điển 1.薇和藿。贫苦人用以充饥。