薈蕞 huì zuì · oái tối Hán Việt: oái tối · Pinyin: huì zuì Tổng quan Cấu tạo: 薈 (oái) + 蕞 (tối)Pinyinhuì zuìHán Việtoái tốiCấu tạo薈 + 蕞 · oái + tối nghĩa thành phần: oái + tối