薊邱 kế khâu Hán Việt: kế khâu Tổng quan Cấu tạo: 蓟 (kế) + 邱 (khâu)Hán Việtkế khâuCấu tạo蓟 + 邱 · kế + khâu nghĩa thành phần: kế + khâu Từ liên quan Gần nghĩa蓟县 · 蓟城 · 蓟马 · 邱县 · 邱吉尔 · 邱比特 · 蓟属 · 蓟紫