薌萁 xiāng qí · hương ki Hán Việt: hương ki · Pinyin: xiāng qí Tổng quan Cấu tạo: 薌 (hương) + 萁 (ki)Pinyinxiāng qíHán Việthương kiCấu tạo薌 + 萁 · hương + ki nghĩa thành phần: hương + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭宗廟時所用的高粱。《禮記.曲禮下》:「粱曰薌萁。」