姜羯罗

khương yết la

Hán Việt: khương yết la

Tổng quan

khương yết la (雜語)Kaṅkara,數法名。慧琳音義十三曰:「俱舍論六十種數法中,有矜羯羅。」☸

Cấu tạo: (khương) + (yết) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khương yết la (雜語)Kaṅkara,數法名。慧琳音義十三曰:「俱舍論六十種數法中,有矜羯羅。」☸