薛定谔方程

xuē dìng è fāng chéngtiết định ngạc phương trình

Hán Việt: tiết định ngạc phương trình · Pinyin: xuē dìng è fāng chéng

Tổng quan

phương trình sóng Schrödinger

Cấu tạo: 薛 (tiết) + 定 (định) + 諤 (ngạc) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phương trình Schrödinger
  • Tần suất từ phương trình sóng Schrödinger

Eng

  • Cihui Schrödinger's wave equation
  • Tần suất từ Schrödinger's wave equation

Đức

  • Handedict Schrödingergleichung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式的 · 方程式赛车 · 薛定谔的猫