薛定谔的猫

xuē dìng è de māotiết định ngạc đích miêu

Hán Việt: tiết định ngạc đích miêu · Pinyin: xuē dìng è de māo

Tổng quan

Cấu tạo: 薛 (tiết) + 定 (định) + 諤 (ngạc) + 的 (đích) + 貓 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mèo Schrödinger

Eng

  • Cihui Schrödinger's cat
  • Tần suất từ Schrödinger's cat

Đức

  • Handedict Schrödingers Katze (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薛定谔方程