方程式賽車

fāng chéng shì sài chē phương trình thức tái xa

Hán Việt: phương trình thức tái xa · Pinyin: fāng chéng shì sài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (trình) + (thức) + (tái) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽车比赛的一种形式。赛车的长、宽、重以及轮胎直径等数据都有严格规定,其复杂和精确程度就像数学方程式一样,因此得名。方程式赛车分为一、二、三级,其中一级速度最快。