薛濤 xuē tāo · tiết đào Hán Việt: tiết đào · Pinyin: xuē tāo Tổng quan Cấu tạo: 薛 (tiết) + 濤 (đào)Pinyinxuē tāoHán Việttiết đàoCấu tạo薛 + 濤 · tiết + đào nghĩa thành phần: tiết + đào