薛琦鉉 xuē qí xuàn · tiết kì huyễn Hán Việt: tiết kì huyễn · Pinyin: xuē qí xuàn Tổng quan Cấu tạo: 薛 (tiết) + 琦 (kì) + 鉉 (huyễn)Pinyinxuē qí xuànHán Việttiết kì huyễnCấu tạo薛 + 琦 + 鉉 · tiết + kì + huyễn nghĩa thành phần: tiết + kì + huyễn