薛譚 xuē tán · tiết đàm Hán Việt: tiết đàm · Pinyin: xuē tán Tổng quan Cấu tạo: 薛 (tiết) + 譚 (đàm)Pinyinxuē tánHán Việttiết đàmCấu tạo薛 + 譚 · tiết + đàm nghĩa thành phần: tiết + đàm