薜衣 bì yī · bệ y Hán Việt: bệ y · Pinyin: bì yī Tổng quan Cấu tạo: 薜 (bệ) + 衣 (y)Pinyinbì yīHán Việtbệ yCấu tạo薜 + 衣 · bệ + y nghĩa thành phần: bệ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "薜荔衣"的简称。Tân Hoa Tự Điển 1."薜荔衣"的简称。