薜陀

bệ đà

Hán Việt: bệ đà

Tổng quan

bách đà (雜名)Veda,與吠陀同。見韋陀條。☸

Cấu tạo: (bệ) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bách đà (雜名)Veda,與吠陀同。見韋陀條。☸