薝卜 đảm bặc Hán Việt: đảm bặc Tổng quan Cấu tạo: 薝 (đảm) + 卜 (bặc)Hán Việtđảm bặcCấu tạo薝 + 卜 · đảm + bặc nghĩa thành phần: đảm + bặc