薦主 tiến chủ Hán Việt: tiến chủ Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 主 (chủ)Hán Việttiến chủCấu tạo薦 + 主 · tiến + chủ nghĩa thành phần: tiến + chủ Nghĩa EngCihui 薦主 iànzhǔ n. 1. employment agent 2. recommender