薦仍 tiến nhưng Hán Việt: tiến nhưng Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 仍 (nhưng)Hán Việttiến nhưngCấu tạo薦 + 仍 · tiến + nhưng nghĩa thành phần: tiến + nhưng Nghĩa EngCihui 薦仍 iànréng adv. <wr.> several times; repeatedly