薦擢 tiến trạc Hán Việt: tiến trạc Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 擢 (trạc)Hán Việttiến trạcCấu tạo薦 + 擢 · tiến + trạc nghĩa thành phần: tiến + trạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 薦舉拔擢。宋.釋文瑩《湘山野錄.卷上》:「蒙二公薦擢,不數年並升於臺閣。」EngCihui 薦擢 iànzhuó* v. recommend and employ