薦派 tiến phái Hán Việt: tiến phái Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 派 (phái)Hán Việttiến pháiCấu tạo薦 + 派 · tiến + phái nghĩa thành phần: tiến + phái Nghĩa EngCihui 薦派 iànpài v. recommend for appointment