薦蓁 tiến trăn Hán Việt: tiến trăn Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 蓁 (trăn)Hán Việttiến trănCấu tạo薦 + 蓁 · tiến + trăn nghĩa thành phần: tiến + trăn