薦衡 jiàn héng · tiến hành Hán Việt: tiến hành · Pinyin: jiàn héng Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 衡 (hành)Pinyinjiàn héngHán Việttiến hànhCấu tạo薦 + 衡 · tiến + hành nghĩa thành phần: tiến + hành