薦賢

tiến hiền

Hán Việt: tiến hiền

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推舉賢良之士。唐.劉長卿〈送薛據宰涉縣〉詩:「頌德有輿人,薦賢逢八使。」

Eng

  • Cihui 薦賢 iànxián v.o. recommend men of worth