薦酒
tiến tửu
Hán Việt: tiến tửu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui âng rượu cúng tế. tiến tửu tiến tửu ☆Dâng rượu cúng tế.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獻酒。《禮記.禮器》:「君親割牲,夫人薦酒。」
Eng
- Cihui 薦酒 iànjiǔ v.o. offer wine
Hán Việt: tiến tửu