薨夭 hōng yāo · hoăng yêu Hán Việt: hoăng yêu · Pinyin: hōng yāo Tổng quan Cấu tạo: 薨 (hoăng) + 夭 (yêu)Pinyinhōng yāoHán Việthoăng yêuCấu tạo薨 + 夭 · hoăng + yêu nghĩa thành phần: hoăng + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝子女少年时死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝子女少年时死亡。