薨殞 hōng yǔn · hoăng vẫn Hán Việt: hoăng vẫn · Pinyin: hōng yǔn Tổng quan Cấu tạo: 薨 (hoăng) + 殞 (vẫn)Pinyinhōng yǔnHán Việthoăng vẫnCấu tạo薨 + 殞 · hoăng + vẫn nghĩa thành phần: hoăng + vẫn