薨然 hōng rán · hoăng nhiên Hán Việt: hoăng nhiên · Pinyin: hōng rán Tổng quan Cấu tạo: 薨 (hoăng) + 然 (nhiên)Pinyinhōng ránHán Việthoăng nhiênCấu tạo薨 + 然 · hoăng + nhiên nghĩa thành phần: hoăng + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹哄然。形容人声嘈杂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹哄然。形容人声嘈杂。