薨逝
hoăng thệ
Hán Việt: hoăng thệ · Pinyin: hōng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱諸侯死亡。《儒林外史》第八回:「中堂在朝二十餘年,薨逝之後,賜了祭葬,諡為文恪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹薨殂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹薨殂。
ja
- JMdict death (of a nobleman)